Bỏ qua tới nội dung chính
Finvane
Bản tin hướng gió

Từ điển crypto

86 thuật ngữ crypto được giải thích bằng lời dễ hiểu, từ địa chỉ ví đến cá voi.

A

Đầu độc địa chỉ (address poisoning)(Address poisoning)
Chiêu lừa đảo khi kẻ tấn công gửi một giao dịch rất nhỏ từ một địa chỉ trông giống địa chỉ bạn hay dùng, mong lần sau bạn sao chép nhầm nó từ lịch sử giao dịch. Luôn kiểm tra toàn bộ địa chỉ trước khi gửi.Đọc thêm →
Airdrop
Token miễn phí được gửi tới các địa chỉ ví, thường để thưởng người dùng sớm hoặc phân bổ quyền sở hữu một dự án mới. Hãy cẩn thận: kẻ lừa đảo hay gửi airdrop giả dẫn tới các trang phishing.Đọc thêm →
Altcoin
Mọi đồng tiền mã hóa không phải Bitcoin. Từ này bao trùm hàng nghìn dự án có chất lượng rất khác nhau, và nhiều altcoin biến động giá còn mạnh hơn cả Bitcoin.

B

Thị trường giảm giá (bear market)(Bear market)
Giai đoạn giá giảm trên diện rộng và tâm lý ảm đạm. Trong crypto, các thị trường giảm giá từng khiến nhiều tài sản lao dốc mạnh và một số dự án sụp đổ hoàn toàn.
Khối (block)(Block)
Một nhóm giao dịch được thêm vào blockchain cùng một lúc. Mỗi khối chứa dấu vân tay (hash) của khối liền trước, nhờ đó các khối nối lại thành một chuỗi.Đọc thêm →
Blockchain (chuỗi khối)(Blockchain)
Một sổ ghi chép giao dịch dạng số dùng chung, được gom thành các khối nối với nhau theo thứ tự. Nhiều máy tính cùng giữ bản sao và kiểm tra từng khối mới, nên rất khó sửa dữ liệu cũ mà mạng lưới không phát hiện.Đọc thêm →
Cầu nối (bridge)(Bridge)
Công cụ chuyển tài sản giữa các blockchain, thường bằng cách khóa token trên một chuỗi và phát hành token tương ứng trên chuỗi khác. Cầu nối từng nhiều lần là mục tiêu của các vụ hack lớn, nên hãy dùng thận trọng.
Thị trường tăng giá (bull market)(Bull market)
Giai đoạn giá tăng trên diện rộng và tâm lý lạc quan. Nó có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, nhưng không ai đoán chắc được khi nào nó kết thúc.

C

Nến (candlestick)(Candlestick)
Một thanh trên biểu đồ thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của một tài sản trong một khung thời gian. Thân nến dày trải từ giá mở cửa đến giá đóng cửa; bấc mảnh đánh dấu giá cao nhất và thấp nhất.Đọc thêm →
Sàn giao dịch tập trungCEX(Centralized exchange)
Sàn do một công ty vận hành, giữ tiền của khách hàng và khớp lệnh cho họ. Loại sàn này thường dễ dùng hơn với người mới, nhưng bạn phụ thuộc vào khả năng bảo mật, sức khỏe tài chính của công ty và quy định pháp lý tại nơi sàn hoạt động.Đọc thêm →
Lượng cung lưu hành(Circulating supply)
Số coin hoặc token hiện đang có sẵn và luân chuyển trên thị trường. Con số này không tính các coin đang bị khóa, chưa phát hành hoặc chưa được tạo ra.Đọc thêm →
Coin
Tài sản crypto là đồng tiền gốc của chính blockchain của nó, như BTC trên Bitcoin hay ETH trên Ethereum, và thường được dùng để trả phí mạng. Trong giao tiếp hằng ngày, nhiều người gọi mọi loại crypto là coin.
Ví lạnh (cold wallet)Lưu trữ lạnh(Cold wallet)
Ví giữ khóa riêng tư ở trạng thái ngoại tuyến, như ví phần cứng hoặc bản sao lưu trên giấy. Kẻ tấn công qua mạng khó tiếp cận hơn nhiều, nhưng dùng chậm hơn và phải được cất giữ cẩn thận.Đọc thêm →
Chỉ số giá tiêu dùngCPI(Consumer Price Index)
Thước đo mức thay đổi theo thời gian của giá hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng chi trả, và là chỉ báo lạm phát được theo dõi sát sao. Số liệu CPI của Mỹ khác dự báo có thể làm crypto và các thị trường khác biến động.Đọc thêm →
Lưu ký (custody)(Custody)
Ai là người giữ các khóa kiểm soát một tài sản crypto. Nếu sàn giao dịch hay một công ty khác giữ hộ bạn, đó gọi là lưu ký bởi bên thứ ba (custodial), và bạn phải trông cậy vào việc công ty đó an toàn, trung thực và đủ khả năng thanh toán.Đọc thêm →

D

Tổ chức tự trị phi tập trungDAO(Decentralized autonomous organization)
Một nhóm ra quyết định qua các cuộc bỏ phiếu được ghi trên blockchain, thường dùng token quản trị. Hợp đồng thông minh thực thi một số quy tắc của nhóm, nhưng quyền biểu quyết có thể tập trung vào tay những người nắm nhiều token.
Sàn giao dịch phi tập trungDEX(Decentralized exchange)
Sàn chạy bằng hợp đồng thông minh, cho phép bạn giao dịch trực tiếp từ ví của mình mà không cần tài khoản. Bạn tự giữ tài sản, nhưng phải tự kiểm tra địa chỉ token và rủi ro của hợp đồng.Đọc thêm →
Tài chính phi tập trungDeFi(Decentralized finance)
Các dịch vụ tài chính như giao dịch, cho vay và đi vay được xây bằng hợp đồng thông minh thay vì ngân hàng hay môi giới. Ai có ví cũng dùng được, nhưng chúng mang rủi ro từ lỗi mã, hack và biến động giá đột ngột.
Bình quân giá (dollar-cost averaging)DCA(Dollar-cost averaging)
Đầu tư một khoản cố định theo định kỳ, bất kể giá đang ở đâu. Cách này làm mượt giá mua trung bình và giảm áp lực chọn thời điểm, nhưng không ngăn được thua lỗ nếu giá tiếp tục giảm.Đọc thêm →

E

Sàn giao dịch(Exchange)
Nền tảng để bạn mua, bán hoặc hoán đổi crypto, lấy crypto khác hoặc tiền thông thường. Các sàn khác nhau về phí, danh sách coin, mức độ bảo mật và các quy định mà họ tuân thủ.Đọc thêm →
Quỹ hoán đổi danh mụcETF(Exchange-traded fund)
Quỹ được giao dịch trên sàn chứng khoán thông thường như một cổ phiếu. ETF Bitcoin giao ngay nắm giữ bitcoin thật, nên nhà đầu tư hưởng biến động giá qua tài khoản chứng khoán mà không cần tự giữ coin. Phí và rủi ro giá vẫn còn nguyên.Đọc thêm →

F

Chỉ số Sợ hãi và Tham lam(Fear and Greed Index)
Thước đo tâm lý chấm điểm thị trường crypto từ 0 (cực kỳ sợ hãi) đến 100 (cực kỳ tham lam), dựa trên dữ liệu như biến động, khối lượng và mạng xã hội. Nó mô tả tâm lý thị trường, không dự báo giá tương lai.
Hội chứng sợ bỏ lỡFOMO(Fear of missing out)
Cảm giác thôi thúc phải mua vì giá đang tăng nhanh và người khác có vẻ đang kiếm lời. Nó thường khiến người ta mua gần đỉnh mà không có kế hoạch.
Sợ hãi, bất định và nghi ngờFUD(Fear, uncertainty and doubt)
Tin tức hoặc tin đồn tiêu cực gieo rắc lo lắng về một coin hay cả thị trường. Có FUD là thông tin sai, có FUD là phê bình xác đáng, nên hãy kiểm tra sự thật trước khi phản ứng.
Ủy ban Thị trường Mở Liên bangFOMC(Federal Open Market Committee)
Ủy ban của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định chính sách lãi suất. Các quyết định và tuyên bố của ủy ban có thể làm đồng đô la, cổ phiếu và crypto biến động.Đọc thêm →
Định giá pha loãng hoàn toànFDV(Fully diluted valuation)
Giá token nhân với nguồn cung tối đa hoặc tổng cung, cho thấy vốn hóa sẽ là bao nhiêu nếu mọi token đều đã lưu hành. Khoảng cách lớn so với vốn hóa có thể báo hiệu nhiều đợt mở khóa token sắp tới.Đọc thêm →
Funding rate (phí cấp vốn)(Funding rate)
Khoản thanh toán định kỳ giữa phe long và phe short trên hợp đồng tương lai vĩnh cửu. Khi tỷ lệ dương, phe long trả cho phe short; khi âm, phe short trả cho phe long. Cơ chế này giúp giữ giá hợp đồng gần giá giao ngay.
Hợp đồng tương lai (futures)(Futures)
Hợp đồng mua hoặc bán một tài sản ở mức giá định trước vào một ngày trong tương lai. Trader dùng futures để đầu cơ hoặc phòng hộ mà không cần sở hữu tài sản, thường kèm đòn bẩy, làm phóng đại cả lãi lẫn lỗ.

G

Gas
Đơn vị đo khối lượng tính toán mà một giao dịch cần trên các mạng như Ethereum. Thao tác càng phức tạp, chẳng hạn dùng hợp đồng thông minh, thì càng tốn nhiều gas hơn một lần chuyển tiền đơn giản.Đọc thêm →
Phí gas(Gas fee)
Khoản phí bạn trả để giao dịch được xử lý trên các mạng như Ethereum, tính theo lượng gas đã dùng và giá mỗi đơn vị gas tại thời điểm đó. Phí thường tăng khi mạng đông.Đọc thêm →

H

Halving (giảm một nửa)(Halving)
Sự kiện được lập trình sẵn, khi phần thưởng đào một khối Bitcoin mới bị cắt đi một nửa. Nó diễn ra sau mỗi 210.000 khối, khoảng bốn năm một lần, và làm chậm tốc độ tạo ra bitcoin mới.Đọc thêm →
Hash rate (tốc độ băm)(Hash rate)
Tổng sức mạnh tính toán mà thợ đào dành cho một mạng bằng chứng công việc, đo bằng số lần băm mỗi giây. Hash rate càng cao thì việc tấn công mạng nhìn chung càng tốn kém.Đọc thêm →
HODL
Tiếng lóng crypto chỉ việc nắm giữ tài sản dài hạn thay vì liên tục mua vào bán ra. Nó bắt nguồn từ lỗi viết sai chữ hold trong một bài đăng trên diễn đàn năm 2013. Nắm giữ vẫn chịu toàn bộ rủi ro khi giá giảm.
Ví nóng (hot wallet)(Hot wallet)
Ví có khóa nằm trên thiết bị kết nối internet, như ứng dụng điện thoại hoặc tiện ích trình duyệt. Ví nóng tiện cho việc dùng hằng ngày nhưng dễ bị mã độc, lừa đảo phishing và hack tấn công hơn.Đọc thêm →

K

Xác minh danh tính khách hàngKYC(Know Your Customer)
Các bước kiểm tra danh tính mà những công ty chịu sự quản lý, trong đó có nhiều sàn giao dịch, yêu cầu trước khi bạn dùng dịch vụ. Bạn thường phải cung cấp giấy tờ tùy thân và đôi khi cả giấy tờ chứng minh địa chỉ.Đọc thêm →

L

Layer 1 (lớp 1)L1(Layer 1)
Blockchain nền tảng tự xử lý và hoàn tất giao dịch của chính nó, như Bitcoin, Ethereum hay Solana. Các mạng và ứng dụng khác có thể được xây dựng bên trên nó.
Layer 2 (lớp 2)L2(Layer 2)
Mạng xây trên một layer 1, xử lý giao dịch bên ngoài chuỗi chính rồi quyết toán lại về chuỗi đó. Mục tiêu là phí thấp hơn, chuyển tiền nhanh hơn trong khi vẫn dựa vào chuỗi nền để đảm bảo an ninh.Đọc thêm →
Đòn bẩy (leverage)(Leverage)
Dùng tiền vay để mở vị thế lớn hơn số vốn của bạn. Đòn bẩy nhân cả lãi lẫn lỗ, và chỉ một biến động giá nhỏ ngược hướng cũng có thể xóa sạch tiền ký quỹ của bạn.Đọc thêm →
Lệnh giới hạn(Limit order)
Lệnh mua hoặc bán chỉ ở mức giá bạn chọn hoặc tốt hơn. Bạn kiểm soát được giá, nhưng lệnh có thể chỉ khớp một phần hoặc không khớp.Đọc thêm →
Thanh lý (liquidation)(Liquidation)
Khi sàn buộc phải đóng một vị thế dùng đòn bẩy vì tiền ký quỹ của trader không còn đủ bù lỗ. Trader thường mất phần lớn hoặc toàn bộ tiền ký quỹ của vị thế đó.Đọc thêm →
Thanh khoản(Liquidity)
Mức độ dễ dàng mua hoặc bán một tài sản mà không làm giá thay đổi nhiều. Thanh khoản cao nghĩa là spread hẹp hơn và ít trượt giá hơn; thanh khoản thấp có thể khiến bạn khó thoát vị thế ở mức giá hợp lý.
Pool thanh khoản (liquidity pool)(Liquidity pool)
Một cặp hoặc nhóm token được khóa trong hợp đồng thông minh để người khác giao dịch với nó trên DEX. Người cung cấp token được chia một phần phí giao dịch nhưng có thể bị giảm giá trị khi giá thay đổi, gọi là tổn thất tạm thời (impermanent loss).
Long (vị thế mua)(Long)
Vị thế có lãi nếu giá tăng. Mua rồi nắm giữ một tài sản là cách long đơn giản nhất; trader cũng có thể long bằng hợp đồng tương lai.

M

Ký quỹ (margin)(Margin)
Số tiền bạn đặt làm tài sản thế chấp để mở và duy trì một vị thế dùng đòn bẩy. Nếu khoản lỗ kéo nó xuống dưới mức yêu cầu, sàn có thể đòi nạp thêm tiền hoặc đóng vị thế.Đọc thêm →
Vốn hóa thị trườngVốn hóa(Market capitalization)
Giá hiện tại của một coin nhân với lượng cung lưu hành. Con số này cho biết sơ bộ quy mô, nhưng không phải số tiền đã được đầu tư vào và có thể thay đổi nhanh.Đọc thêm →
Tỷ lệ thống trịDominance(Market dominance)
Tỷ trọng trong tổng vốn hóa thị trường crypto do một tài sản nắm giữ, thường là Bitcoin. Trader theo dõi tỷ lệ thống trị của Bitcoin để xem dòng tiền đang chảy về Bitcoin hay sang các altcoin.Đọc thêm →
Lệnh thị trường(Market order)
Lệnh mua hoặc bán ngay lập tức ở mức giá tốt nhất đang có. Lệnh khớp nhanh, nhưng khi thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản mỏng, giá cuối cùng có thể tệ hơn bạn dự tính.Đọc thêm →
Nguồn cung tối đa(Max supply)
Số coin nhiều nhất có thể tồn tại theo quy tắc của dự án, nếu dự án có đặt giới hạn. Của Bitcoin là 21 triệu; một số coin, như Ether, không có mức tối đa cố định.Đọc thêm →
Memecoin
Token được thúc đẩy chủ yếu bởi trò đùa, văn hóa mạng hoặc sự hào hứng của cộng đồng chứ không phải một sản phẩm. Giá có thể dao động dữ dội và nhiều đồng mất gần hết giá trị, vì vậy hãy coi memecoin là loại tài sản rủi ro rất cao.Đọc thêm →
Đào coin (mining)(Mining)
Quá trình trên các blockchain dùng bằng chứng công việc, trong đó các máy tính cạnh tranh giải một bài toán để thêm khối tiếp theo. Bên thắng nhận coin mới phát hành cộng phí giao dịch. Đào coin tiêu thụ rất nhiều điện.Đọc thêm →

N

Phí mạngPhí giao dịch(Network fee)
Khoản phí blockchain thu để xử lý và xác nhận giao dịch của bạn. Phí thường phụ thuộc vào mức độ bận của mạng chứ không phải số tiền bạn gửi, và tách biệt với mọi khoản phí do sàn hay ứng dụng cộng thêm.Đọc thêm →
Nút mạng (node)(Node)
Một máy tính chạy phần mềm của blockchain, giữ một bản sao sổ cái và kiểm tra xem giao dịch và khối mới có đúng quy tắc không. Càng nhiều node độc lập thì càng khó để một bên nào đó kiểm soát mạng lưới.Đọc thêm →
Token không thể thay thếNFT(Non-fungible token)
Token độc nhất, không thể hoán đổi ngang giá với token khác, thường gắn với tranh kỹ thuật số, đồ sưu tầm hoặc vật phẩm trong game. Sở hữu NFT không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sở hữu bản quyền, và nhiều NFT rất khó bán lại.

O

Oracle
Dịch vụ đưa dữ liệu bên ngoài, như giá tài sản, lên blockchain để hợp đồng thông minh sử dụng. Nếu oracle báo sai dữ liệu, các ứng dụng dựa vào nó có thể gặp sự cố.Đọc thêm →
Sổ lệnh (order book)(Order book)
Danh sách trực tiếp các lệnh mua (bid) và lệnh bán (ask) của một tài sản trên sàn, sắp xếp theo giá. Nó cho thấy lượng đang chờ khớp ở từng mức giá.Đọc thêm →

P

Hợp đồng tương lai vĩnh cửuPerps(Perpetual futures)
Hợp đồng tương lai không có ngày đáo hạn, phổ biến trên các sàn crypto. Các khoản thanh toán funding định kỳ giữa phe long và phe short giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay. Loại này thường được giao dịch với đòn bẩy và có rủi ro cao.
Lừa đảo giả mạo (phishing)(Phishing)
Các chiêu giả danh trang web, ứng dụng hoặc người đáng tin để đánh cắp thông tin đăng nhập, seed phrase hoặc quyền phê duyệt ví của bạn. Hãy kiểm tra kỹ địa chỉ web, và đừng bao giờ chia sẻ seed phrase với bất kỳ ai.Đọc thêm →
Khóa riêng tư (private key)(Private key)
Một con số bí mật cho phép chi tiêu số crypto tại một địa chỉ. Ai có nó đều có thể chuyển tiền của bạn đi, vì vậy đừng bao giờ chia sẻ hay nhập nó vào bất kỳ trang web nào.Đọc thêm →
Bằng chứng dự trữPoR(Proof of reserves)
Báo cáo trong đó sàn giao dịch chứng minh họ nắm giữ tài sản tương ứng với số dư của khách hàng, thường kèm kiểm tra bằng mật mã. Nó có ích, nhưng có thể không bao gồm mọi khoản nợ và tự nó không chứng minh được công ty còn khả năng thanh toán.Đọc thêm →
Bằng chứng cổ phần (proof of stake)PoS(Proof of stake)
Cách để một blockchain thống nhất về khối mới bằng việc cho các validator đã khóa coin đề xuất và xác nhận khối. Ethereum chuyển sang cơ chế này năm 2022. Nó dùng ít năng lượng hơn nhiều so với bằng chứng công việc.Đọc thêm →
Bằng chứng công việc (proof of work)PoW(Proof of work)
Cách để một blockchain thống nhất về khối mới bằng việc cho thợ đào dùng sức mạnh tính toán giải các bài toán. Bitcoin dùng cơ chế này. Nó có lịch sử bảo mật vững chắc nhưng tiêu tốn nhiều năng lượng.Đọc thêm →
Khóa công khai (public key)(Public key)
Một khóa được tạo ra từ khóa riêng tư của bạn bằng toán học. Người khác dùng nó để xác minh chữ ký của bạn, và địa chỉ ví thường được tạo từ nó. Chia sẻ khóa này không giúp ai tiêu được tiền của bạn.Đọc thêm →

R

Kháng cự (resistance)(Resistance)
Vùng giá mà trước đây lực bán thường chặn được đà tăng. Giá có thể chững lại ở đó, nhưng kháng cự cũng có thể bị vượt qua.Đọc thêm →
Rug pull (rút thảm)(Rug pull)
Hình thức lừa đảo khi người tạo dự án bất ngờ rút cạn quỹ hoặc xả token của họ, để lại cho người mua những đồng coin gần như vô giá trị. Dấu hiệu cảnh báo gồm đội ngũ ẩn danh, token không bán được và lời hứa lợi nhuận lớn.

S

Seed phraseCụm từ khôi phục
Một danh sách từ, thường là 12 hoặc 24 từ, có thể khôi phục lại ví cùng toàn bộ khóa của nó. Hãy chép ra giấy, cất ngoại tuyến và giữ kín: ai nhìn thấy nó đều có thể lấy tiền của bạn.Đọc thêm →
Tự lưu ký (self-custody)(Self-custody)
Tự giữ khóa riêng tư trong ví của chính bạn thay vì để crypto ở một công ty. Bạn có toàn quyền kiểm soát nhưng cũng chịu toàn bộ trách nhiệm: mất khóa hoặc seed phrase thì không ai khôi phục được quyền truy cập.Đọc thêm →
Short (vị thế bán)(Short)
Vị thế có lãi nếu giá giảm, thường được mở bằng hợp đồng tương lai hoặc tài sản đi vay. Nếu giá lại tăng, khoản lỗ của vị thế short có thể phình to rất nhanh.
Trượt giá (slippage)(Slippage)
Chênh lệch giữa mức giá bạn kỳ vọng cho một giao dịch và mức giá thực sự nhận được. Trượt giá thường lớn hơn với lệnh lớn, thanh khoản thấp và thị trường biến động nhanh.Đọc thêm →
Hợp đồng thông minh (smart contract)(Smart contract)
Chương trình lưu trên blockchain, tự chạy khi các điều kiện định sẵn được đáp ứng. Nó vận hành DeFi, NFT và hầu hết các token. Lỗi trong mã có thể bị khai thác, và giao dịch thường không thể đảo ngược.Đọc thêm →
Giao dịch giao ngaySpot(Spot trading)
Mua hoặc bán một tài sản để nhận ngay theo giá hiện tại. Khi mua bitcoin trên thị trường giao ngay, bạn thực sự sở hữu nó, khác với hợp đồng tương lai và các sản phẩm phái sinh khác.Đọc thêm →
Chênh lệch giá (spread)(Spread)
Khoảng cách giữa giá cao nhất người mua sẵn sàng trả và giá thấp nhất người bán chào. Spread rộng là một chi phí giao dịch ẩn, thường gặp ở các coin ít được giao dịch.Đọc thêm →
Stablecoin (đồng tiền ổn định)(Stablecoin)
Token được thiết kế để giữ giá trị ổn định, thường neo theo một đồng tiền như đô la Mỹ. Phần lớn được bảo chứng bằng tài sản dự trữ do bên phát hành nắm giữ, nhưng vẫn có thể mất neo nếu khoản dự trữ hoặc thiết kế gặp trục trặc.Đọc thêm →
Staking
Khóa coin trên một mạng bằng chứng cổ phần để giúp bảo vệ mạng và nhận phần thưởng. Phần thưởng thay đổi và không chắc chắn, tiền có thể bị khóa một thời gian, và validator có thể mất một phần tiền stake nếu vi phạm quy tắc.Đọc thêm →
Lệnh cắt lỗ (stop-loss)(Stop-loss)
Lệnh tự động bán hoặc đóng vị thế khi giá chạm mức bạn đặt, nhằm hạn chế thua lỗ. Khi thị trường chạy nhanh, lệnh có thể khớp ở giá tệ hơn mức đó.Đọc thêm →
Hỗ trợ (support)(Support)
Vùng giá mà trước đây lực mua thường chặn được đà giảm. Đó chỉ là tham khảo, không phải lời hứa, và các mức hỗ trợ vẫn thường bị phá vỡ.Đọc thêm →

T

Lệnh chốt lời (take-profit)(Take-profit)
Lệnh tự động đóng vị thế khi giá chạm mục tiêu bạn đặt, giúp chốt khoản lãi mà bạn không cần ngồi theo dõi thị trường.Đọc thêm →
Token
Tài sản crypto được tạo trên một blockchain có sẵn, thường bằng hợp đồng thông minh, chứ không phải đồng tiền gốc của chuỗi đó. Token có thể đại diện cho tiền, quyền biểu quyết, quyền truy cập một ứng dụng hoặc những thứ khác.
Quyền phê duyệt tokenApproval(Token approval)
Quyền bạn cấp cho một hợp đồng thông minh để chuyển một token nhất định khỏi ví của bạn. Quyền không giới hạn hoặc cấp cho hợp đồng độc hại có thể giúp kẻ tấn công rút sạch token đó, vì vậy hãy rà soát và thu hồi những quyền bạn không còn cần.Đọc thêm →
Mở khóa token(Token unlock)
Đợt phát hành theo lịch các token đang bị khóa, thường là phần của nhà đầu tư sớm hoặc đội ngũ dự án. Mở khóa làm tăng lượng cung lưu hành và có thể tạo áp lực bán.Đọc thêm →
Tổng giá trị bị khóaTVL(Total value locked)
Tổng giá trị crypto được gửi vào một ứng dụng DeFi hoặc một blockchain, ví dụ trong các pool và thị trường cho vay. Đây là thước đo sơ bộ về mức độ sử dụng và tăng giảm theo giá token.
Khối lượng giao dịchKhối lượng(Trading volume)
Tổng lượng một tài sản được giao dịch trong một khoảng thời gian, thường là 24 giờ. Khối lượng tăng cho thấy hoạt động sôi động hơn, nhưng một số nền tảng từng bị phát hiện báo khối lượng bị thổi phồng hoặc giả.

V

Validator (trình xác thực)(Validator)
Thành viên của mạng bằng chứng cổ phần, khóa coin làm tài sản thế chấp để đề xuất hoặc kiểm tra khối mới. Làm việc trung thực sẽ được thưởng; vi phạm quy tắc có thể bị mất một phần tiền stake.Đọc thêm →
Biến động (volatility)(Volatility)
Mức độ và tốc độ giá lên xuống. Crypto biến động rất mạnh, nên những cú dao động lớn trong một ngày hay một tuần là chuyện thường; hãy chọn quy mô vị thế sao cho bạn chịu được chúng.Đọc thêm →

W

Ví (wallet)(Wallet)
Phần mềm hoặc thiết bị lưu các khóa bạn cần để kiểm soát tài sản crypto và ký giao dịch. Bản thân coin vẫn nằm trên blockchain; ví giữ các khóa chứng minh chúng thuộc về bạn.Đọc thêm →
Địa chỉ víĐịa chỉ(Wallet address)
Một chuỗi chữ và số mà người khác dùng để gửi crypto cho bạn, tương tự số tài khoản ngân hàng. Mỗi mạng có định dạng riêng, và gửi nhầm mạng có thể khiến bạn mất tiền.Đọc thêm →
Cá voi (whale)(Whale)
Cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ lượng rất lớn một đồng tiền mã hóa. Các giao dịch lớn của họ có thể làm giá dịch chuyển, nên một số trader theo dõi các ví cá voi đã biết trên blockchain.