XRP là gì?
XRP là đồng coin gốc của XRP Ledger, một blockchain công khai được xây dựng cho thanh toán. Sổ cái này do David Schwartz, Jed McCaleb và Arthur Britto tạo ra và đi vào hoạt động năm 2012.
XRP thường được gắn với Ripple, một công ty Mỹ có liên hệ với các nhà sáng lập. Ripple phát triển các sản phẩm thanh toán có thể dùng XRP và đã nhận một phần lớn số coin ngay từ đầu. Tuy vậy, bản thân XRP Ledger là mã nguồn mở và do các máy chủ độc lập vận hành.
XRP hoạt động như thế nào?
XRP Ledger không dùng đào coin hay staking. Nó dùng giao thức đồng thuận riêng: các máy chủ gọi là trình xác thực (validator) so sánh những giao dịch được đề xuất và thống nhất giao dịch nào được chấp nhận. Mỗi máy chủ tự chọn một danh sách trình xác thực mà nó tin cậy, gọi là danh sách nút duy nhất (unique node list).
Toàn bộ XRP đã được tạo ra khi sổ cái khởi chạy, và không thể tạo thêm XRP mới. Mỗi giao dịch tiêu hủy một lượng XRP rất nhỏ làm phí, nên tổng nguồn cung giảm dần. Mỗi tài khoản cũng phải giữ một số dư tối thiểu nhỏ, gọi là khoản dự trữ (reserve), để tồn tại trên sổ cái.
XRP dùng để làm gì?
XRP và XRP Ledger chủ yếu được dùng để:
- Thanh toán xuyên biên giới, trong đó XRP có thể làm cầu nối giữa hai loại tiền tệ
- Chuyển giá trị giữa các sàn giao dịch và ví
- Phát hành và giao dịch token, kể cả stablecoin, trên sàn giao dịch tích hợp sẵn của sổ cái
- Trả các khoản phí giao dịch nhỏ trên XRP Ledger
Một số ngân hàng và công ty thanh toán đã thử nghiệm hoặc sử dụng sản phẩm của Ripple, nhưng dùng phần mềm của Ripple không phải lúc nào cũng có nghĩa là dùng chính XRP. Khi đọc tin tức, bạn nên kiểm tra xem bài viết đang nói về cái nào.
Thông tin chính
- Ra mắt: 2012
- Người tạo: David Schwartz, Jed McCaleb và Arthur Britto
- Cơ chế đồng thuận: giao thức đồng thuận XRP Ledger (không đào coin, không staking)
- Blockchain: mạng lưới riêng, XRP Ledger
- Nguồn cung: 100 tỷ XRP được tạo ra khi ra mắt; không thể tạo thêm XRP mới
Bài giải thích do Finvane biên soạn dựa trên tài liệu chính thức của dự án. Đây không phải lời khuyên đầu tư.